BẢNG GIÁ BÁN & THÔNG SỐ KỸ THUẬT/ PRICE LIST & SPECIFICATIONS

- Xe nâng Nissan Unicarriers được sản xuất 100% tại Nhật Bản.
- Xe nâng Nissan Unicarriers được đánh giá rất cao về chất lượng cũng như giá cả hợp lý.
- Xe nâng Nissan Unicarriers rất nhiều các Công ty hoạt động với cường đô cao ưa chuộng bởi sự bền bỉ và tiết kiệm nhiên liệu.
- Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật của xe nâng Nissan loại 6 tấn, nâng cao 4m.
QUÝ KHÁCH CẦN THÊM THÔNG TIN XIN VUI LÒNG LIÊN HỆ VỀ PHÍA CÔNG TY CHÚNG TÔI.
CÔNG TY MÁY CÔNG NGHIỆP TAN CHONG
No 10, Street 8, VSIP I, Thuan An Town, Binh Duong Province
Tel: 0274 3763 213 (Ext: 109) Fax: 0274 3763 223
Kỹ Sư tư vấn: Mobile:0909856168
Email: Thanh.lc@tcim.com.vn www.xenangnissan.com.vn
- DƯỚI ĐÂY LÀ THÔNG SỐ KỸ THUẬT/ PRICE LIST & SPECIFICATIONS
Diễn giải/ Description
|
Số lượng/ Quantity
|
Giá bán (Sales Price)
|
Giá giao tận nơi, Chưa bao gồm VAT 10%/ Delivery in your warehouse, Excluded 10% VAT
|
Xe nâng hang Nissan UniCarriers cũ, dùng dầu, 6 tấn/ Secondhand UniCarriers Forklift, use diesel, 6 tons.
|
TT
|
Mô tả hàng hóa/Description of goods
|
Thông số kỹ thuât/ SPECIFICATIONS
|
Số lượng/ Quantity
|
Giá bán VND (Sales Price) VND
|
Phụ kiện tiêu chuẩn/ Standard accessories
|
Xe nâng hang Nissan UniCarriers mới, dùng dầu, 6 tấn/ Brand New UniCarriers Forklift, use diesel, 6 tons.
|
1
|
Xin liên hệ: 0909.856.168
|
Model:
|
1F6F60U
|
|
|
Nhãn hiệu/ Brand
|
Nissan Unicarriers
|
|
|
Xuất xứ/ Origin
|
Nhật Bản/ Japan
|
|
|
Năm sản xuất/ Year of manufacture
|
2019
|
|
|
Công suất nâng/ Load Capacity
|
6000 kg
|
|
|
Chiều cao nâng tối đa/ Max Fork Height
|
4000 mm
|
Không làm việc trong container/ Do not work in containers
|
Khung nâng/ Mast
|
2W400
|
|
|
Khung nâng hạ thấp hoàn toàn/ Fully lowered
|
2955 mm
|
|
|
Bán kính quay đầu/ Turning radius (outside)
|
3300 mm
|
|
|
Chiều dài tổng thể (không bao gồm nĩa)/ Overall length (without fork)
|
3535 mm
|
|
|
Chiều rộng tổng thể/ Overall width
|
1995mm
|
|
|
Chiều dài nĩa/ Fork Length
|
1220mm
|
|
|
Bánh/ Tire
|
Cao su đặc/ Solid
|
|
|
Hộp số/ Transmission
|
Tự động/ Automatic Power shift 2/2
|
|
|
Động cơ/ Engine
|
ISUZU 6BG1
|
|
|
Công suất/ Rated power
|
82.4 kw
|
|
|
Dung tích xy lanh/Displacement
|
6494 CC
|
|
|
Vòng quay/ Rated Rpm
|
2000rpm
|
|
|
Tổng cộng/ Total
|
1
|
|
-Công nghệ chống ăn mòn kim loại độc quyền Nissan/ Nissan exclusive anti-corrosion technology.
|
-Áp dụng 50%/ apply 50%
|
Ghi chú
Remarks
|
Dịch vụ hậu mãi/ After sales service: 02 lần bảo trì miễn phí (nhân công)
02 free times servicing (Labor only).
|
Chưa bao gồm VAT 10%/ Delivery in your warehouse, Excluded 10% VAT
|